Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá vàng
Ngoại tệ
Tỷ giá mua (VND)
Tiền mặt
Chuyển khoản
Tỷ giá bán (VND)Tỷ giá ngoại tệ bán tiền mặt
USD(50,100)
231352315523255
USD(10,20)
225852315523255
USD(1,5)
225852315523255
EUR
252652531125609
AUD
155491558315852
CAD
173261735917566
CHF
232332329123538
CNY
031693355
GBP
286502871928986
HKD
029392983
JPY
214.04214.54217.07
NZD
01440714661
SGD
167051675316949
THB
740.5747.66777.11
CNY: Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo.