Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá vàng
Ngoại tệ
Tỷ giá mua (VND)
Tiền mặt
Chuyển khoản
Tỷ giá bán (VND)Tỷ giá ngoại tệ bán tiền mặt
USD(50,100)
230902311023260
USD(10,20)
225402311023260
USD(1,5)
225402311023260
EUR
259582600426322
AUD
159501598016296
CAD
169001693717202
CHF
244232447424834
CNY
032183415
GBP
289922905729393
HKD
029673018
JPY
214.11214.31218.18
NZD
01507015367
SGD
164801652216779
THB
730.6732.91751.38
CNY: Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo.