Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá vàng
Ngoại tệ
Tỷ giá mua (VND)
Tiền mặt
Chuyển khoản
Tỷ giá bán (VND)Tỷ giá ngoại tệ bán tiền mặt
USD(50,100)
226602268022840
USD(10,20)
225302268022840
USD(1,5)
225302268022840
EUR
261762624426655
AUD
167561679017159
CAD
181361821618571
CHF
245092457625003
CNY
034443681
GBP
310903118031583
HKD
028982957
JPY
197.6198.03201.81
NZD
01609116462
SGD
166761673817051
THB
669.26671.24691.96
CNY: Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo.