Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá vàng
Ngoại tệ
Tỷ giá mua (VND)
Tiền mặt
Chuyển khoản
Tỷ giá bán (VND)Tỷ giá ngoại tệ bán tiền mặt
USD(50,100)
231202314023240
USD(10,20)
225702314023240
USD(1,5)
225702314023240
EUR
254892553525821
AUD
155871562215880
CAD
173461737817586
CHF
231832324123487
CNY
032083398
GBP
297822985230106
HKD
029452989
JPY
211.65211.94214.91
NZD
01472914980
SGD
168861693617132
THB
745.58755.29786.25
CNY: Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo.