Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá vàng
Ngoại tệ
Tỷ giá mua (VND)
Tiền mặt
Chuyển khoản
Tỷ giá bán (VND)Tỷ giá ngoại tệ bán tiền mặt
USD(50,100)
231802319023290
USD(10,20)
226202319023290
USD(1,5)
226202319023290
EUR
259922605026307
AUD
162771631216561
CAD
177031773717943
CHF
234602351923768
CNY
032843484
GBP
289592902829297
HKD
029532997
JPY
214.34214.93217.27
NZD
01564315891
SGD
169901704017229
THB
735.13742.17770.89
CNY: Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo.