Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá vàng
Ngoại tệ
Tỷ giá mua (VND)
Tiền mặt
Chuyển khoản
Tỷ giá bán (VND)Tỷ giá ngoại tệ bán tiền mặt
USD(50,100)
228502287023030
USD(10,20)
225302287023030
USD(1,5)
225302287023030
EUR
270052707427471
AUD
167571679117147
CAD
182161828118591
CHF
250402510925538
CNY
034443677
GBP
317473182732232
HKD
029262983
JPY
207.15207.62211.54
NZD
01589816260
SGD
167521682617101
THB
685.11687.17708.32
CNY: Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo.