Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá vàng
Ngoại tệ
Tỷ giá mua (VND)
Tiền mặt
Chuyển khoản
Tỷ giá bán (VND)Tỷ giá ngoại tệ bán tiền mặt
USD(50,100)
229702299023160
USD(10,20)
226502299023160
USD(1,5)
226502299023160
EUR
275732764228017
AUD
177371777218123
CAD
187511881919128
CHF
251472521625621
CNY
034553685
GBP
317683184832234
HKD
029422998
JPY
209.18209.66213.45
NZD
01649816845
SGD
170821715817430
THB
725.97728.26751.06
CNY: Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo.