Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá vàng
Ngoại tệ
Tỷ giá mua (VND)
Tiền mặt
Chuyển khoản
Tỷ giá bán (VND)Tỷ giá ngoại tệ bán tiền mặt
USD(50,100)
233302334023440
USD(10,20)
227702334023440
USD(1,5)
227702334023440
EUR
259122597126250
AUD
159381597316233
CAD
172881732017516
CHF
229822305023311
CNY
032873486
GBP
294922962029903
HKD
029583002
JPY
210.5211.16213.56
NZD
01511515362
SGD
168591690817095
THB
712.8719.38751.2
CNY: Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo.
Hệ sinh thái
hdf-logo
logo-vietjet-air
phulong-logo