Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá vàng
Ngoại tệ
Tỷ giá mua (VND)
Tiền mặt
Chuyển khoản
Tỷ giá bán (VND)Tỷ giá ngoại tệ bán tiền mặt
USD(50,100)
235002352023670
USD(10,20)
229502352023670
USD(1,5)
229502352023670
EUR
257182576526225
AUD
142431427314663
CAD
165461658116916
CHF
242262427624746
CNY
032233435
GBP
289562902129515
HKD
030073074
JPY
216.67216.87221.9
NZD
01384114211
SGD
163641640416739
THB
696.94705.32736.53
CNY: Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo.