Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá vàng
Ngoại tệ
Tỷ giá mua (VND)
Tiền mặt
Chuyển khoản
Tỷ giá bán (VND)Tỷ giá ngoại tệ bán tiền mặt
USD(50,100)
230402306023230
USD(10,20)
224902306023230
USD(1,5)
224902306023230
EUR
278862793228290
AUD
170081704317379
CAD
178111784518141
CHF
257462580426196
CNY
034273651
GBP
309193096531333
HKD
029593011
JPY
220.61220.92224.99
NZD
01620616527
SGD
171691721417488
THB
752.44754.9779.01
CNY: Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo.