Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá vàng
Ngoại tệ
Tỷ giá mua (VND)
Tiền mặt
Chuyển khoản
Tỷ giá bán (VND)Tỷ giá ngoại tệ bán tiền mặt
USD(50,100)
235302355023700
USD(10,20)
229802355023700
USD(1,5)
229802355023700
EUR
259692601626456
AUD
143091434014718
CAD
166161665116975
CHF
244932454425016
CNY
032273436
GBP
290512911729587
HKD
030163081
JPY
216.57216.77221.62
NZD
01403614398
SGD
163481638816708
THB
703.41711.91742.95
CNY: Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo.