Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá vàng
Ngoại tệ
Tỷ giá mua (VND)
Tiền mặt
Chuyển khoản
Tỷ giá bán (VND)Tỷ giá ngoại tệ bán tiền mặt
USD(50,100)
230902311023270
USD(10,20)
225402311023270
USD(1,5)
225402311023270
EUR
268442689027240
AUD
161601619516529
CAD
172021723417510
CHF
248182487125190
CNY
032973501
GBP
293602940729769
HKD
029673019
JPY
217.71218.02221.88
NZD
01503615350
SGD
166941673616992
THB
721.96724.22746.22
CNY: Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo.