Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá vàng
Ngoại tệ
Tỷ giá mua (VND)
Tiền mặt
Chuyển khoản
Tỷ giá bán (VND)Tỷ giá ngoại tệ bán tiền mặt
USD(50,100)
231302315023250
USD(10,20)
225802315023250
USD(1,5)
225802315023250
EUR
253892543625714
AUD
155871562215878
CAD
173801741217621
CHF
232862334423592
CNY
032123402
GBP
296872975730017
HKD
029422985
JPY
211.88212.18215.15
NZD
01467514922
SGD
169011695017143
THB
746.06755.78786.78
CNY: Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo.