Lãi suất tiền gửiXem tất cả
Tỷ giá hối đoáiXem tất cả
Loại tiềnMua tiền mặtMua CKBán ra
USD(50,100)
230802310023260
USD(10,20)
225302310023260
USD(1,5)
225302310023260
EUR
269792702527376
AUD
164621649716829
CAD
172051723717509
CHF
250812513625472
CNY
033123519
GBP
293602940629768
HKD
029653017
JPY
219.28219.59223.55
NZD
01525115565
SGD
168121685517114
THB
725.34727.62749.84