Lãi suất tiền gửiXem tất cả
Tỷ giá hối đoáiXem tất cả
Loại tiềnMua tiền mặtMua CKBán ra
USD(50,100)
230802310023250
USD(10,20)
225302310023250
USD(1,5)
225302310023250
EUR
272332727927595
AUD
164381646816775
CAD
173581739717667
CHF
252482530325695
CNY
032423440
GBP
301133017830497
HKD
029673016
JPY
214.92215.12218.94
NZD
01508315374
SGD
167321677417035
THB
736.25738.6757.02