Lãi suất tiền gửiXem tất cả
Tỷ giá hối đoáiXem tất cả
Loại tiềnMua tiền mặtMua CKBán ra
USD(50,100)
230602308523260
USD(10,20)
225102308523260
USD(1,5)
225102308523260
EUR
273782742527784
AUD
168501688417221
CAD
176141764817941
CHF
253342538925750
CNY
034153637
GBP
307003074631109
HKD
029633015
JPY
220.11220.43224.45
NZD
01607216391
SGD
171241716917447
THB
750.49752.93776.62