Lãi suất tiền gửiXem tất cả
Tỷ giá hối đoáiXem tất cả
Loại tiềnMua tiền mặtMua CKBán ra
USD(50,100)
229402296023120
USD(10,20)
223902296023120
USD(1,5)
223902296023120
EUR
272592730527667
AUD
174941752817867
CAD
179801801618318
CHF
245412459424938
CNY
034473673
GBP
316893174732095
HKD
029432994
JPY
210.47210.76214.45
NZD
01630616622
SGD
170151706017333
THB
741.94744.34767.64