Lãi suất tiền gửiXem tất cả
Tỷ giá hối đoáiXem tất cả
Loại tiềnMua tiền mặtMua CKBán ra
USD(50,100)
231302315023250
USD(10,20)
225802315023250
USD(1,5)
225802315023250
EUR
256332567925958
AUD
156871572215980
CAD
175371757117779
CHF
233142337323616
CNY
031873374
GBP
296592972929985
HKD
029362980
JPY
211.56211.85214.79
NZD
01463414887
SGD
168591690817101
THB
743.43753.08783.86