Lãi suất tiền gửiXem tất cả
Tỷ giá hối đoáiXem tất cả
Loại tiềnMua tiền mặtMua CKBán ra
USD(50,100)
231602318023330
USD(10,20)
226102318023330
USD(1,5)
226102318023330
EUR
256682571426034
AUD
155861561615926
CAD
169821701917282
CHF
239632401324372
CNY
031733363
GBP
288092887429202
HKD
029773027
JPY
213.75213.95217.79
NZD
01445014743
SGD
163671640816657
THB
725.41727.69743.53