Lãi suất tiền gửiXem tất cả
Tỷ giá hối đoáiXem tất cả
Loại tiềnMua tiền mặtMua CKBán ra
USD(50,100)
231402316023260
USD(10,20)
225902316023260
USD(1,5)
225902316023260
EUR
255312557725887
AUD
155871562215898
CAD
173591739117611
CHF
235102357023840
CNY
032023393
GBP
280012807128341
HKD
029372982
JPY
216.31216.82219.5
NZD
01479115045
SGD
166121665916857
THB
730.55737.52766.5