Lãi suất tiền gửiXem tất cả
Tỷ giá hối đoáiXem tất cả
Loại tiềnMua tiền mặtMua CKBán ra
USD(50,100)
231002312023220
USD(10,20)
225502312023220
USD(1,5)
225502312023220
EUR
255052555125832
AUD
157041573815994
CAD
175891762317836
CHF
237272378824043
CNY
032603456
GBP
300473011730377
HKD
029603004
JPY
208.94209.22212.29
NZD
01515915405
SGD
170271707717273
THB
740.33749.92780.47